CÁC LOẠI THIẾT BỊ ĐIỆN THÔNG DỤNG

CÁC LOẠI THIẾT BỊ ĐIỆN THÔNG DỤNG

Hệ thống điện công nghiệp đòi hỏi sự kết hợp của rất nhiều thiết bị chuyên dụng để đảm bảo vận hành an toàn, ổn định và hiệu quả. Dưới đây là bảng tổng hợp 25 thiết bị điện công nghiệp phổ biến nhất cùng chức năng chính của từng loại:

Các thiết bị đóng cắt và bảo vệ

1. MCB (Áptómát tép): Bảo vệ quá tải và ngắn mạch.

2. RCCB (CB chống rò): Bảo vệ chống rò điện, chống giật.

3. Cầu dao cách ly (Isolator): Cách ly nguồn điện phục vụ bảo trì, sửa chữa.

4. Công tắc chuyển nguồn (ATS): Chuyển đổi giữa hai nguồn điện (Lưới/Phát).

5. Chống sét lan truyền (SPD): Bảo vệ thiết bị khỏi xung sét lan truyền, quá áp.

Thiết bị điều khiển và hiển thị

6. Đồng hồ đo điện đa năng: Đo điện áp (V), dòng điện (A), tần số (Hz), công suất, năng lượng, v.v.

7. Nút nhấn (Push button): Dùng để điều khiển mạch: khởi động, dừng, reset, v.v.

8. Đèn báo (Indicator lamp): Báo trạng thái: có điện, lỗi, đang chạy, v.v.

9. Công tắc xoay (Selector switch): Chọn chế độ vận hành: Tự động/Thủ công, A-M, v.v.

10. Nút dừng khẩn (Emergency stop): Dừng khẩn cấp máy móc trong tình huống nguy hiểm.

Thiết bị đóng cắt động lực và điều khiển tự động

11. Khởi động từ (Contactor): Đóng cắt điện động lực cho động cơ và tải công suất lớn.

12. Rơ le nhiệt (Thermal relay): Bảo vệ động cơ khỏi quá tải.

13. Rơ le thời gian (Timer relay): Tạo trễ đóng hoặc trễ ngắt theo thời gian cài đặt.

14. Phích cắm CN (Industrial plug - 16A): Phích cắm công nghiệp, chịu tải lớn, dùng cho nguồn điện 3 pha.

15. Ổ cắm CN (Industrial socket - 16A): Ổ cắm công nghiệp, chịu tải lớn, dùng cho nguồn điện 3 pha.

Phụ kiện đi dây và tủ điện

16. Đầu vào cáp (Cable gland): Cố định và làm kín cáp đi vào tủ điện, chống bụi và nước.

17. Máng đi dây (Wiring duct): Quản lý, sắp xếp và bảo vệ dây dẫn trong tủ điện.

18. Cầu đấu (Terminal block): Kết nối dây an toàn, chắc chắn giữa các mạch điện.

19. Cos đồng (Copper lug): Kết nối cáp với thiết bị, thanh đồng (busbar).

20. Đầu cốt (Ferrules): Tăng độ bền cơ học, đảm bảo chất lượng bấm dây.

21. Thanh Din (Din rail): Thanh ray tiêu chuẩn lắp đặt thiết bị trên tủ điện.

22. Quạt tản nhiệt (Cooling fan): Làm mát và thông gió cho tủ điện, thiết bị.

23. Tủ điện (Panel box): Vỏ bảo vệ, lắp đặt và chứa thiết bị điện.

24. Thang cáp (Cable tray): Đỡ và dẫn tuyến cáp điện trong hệ thống.

25. Ống luồn dây (Conduit pipe): Bảo vệ cáp điện khỏi tác động cơ học và môi trường.

Các tin liên quan

Khách hàng - Dự án

zalo